YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thận trọng
thận trọng
謹慎
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thận: nặng (低短塞音) · trọng: nặng (低短塞音)
?
詞義
謹慎,小心
常用搭配
hành động thận trọng
謹慎行動
suy nghĩ thận trọng
慎重考慮
例句
Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.
她做事很謹慎。
Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.
我們對這個決定要謹慎。
相關詞彙
bất chấp thủ đoạn
不擇手段
đang làm việc
在職
dây dắt chó
牽繩
bón phân
施肥
mê
著迷
mai rùa
龜殼
常見問題
「謹慎」越南語怎麼說?
「謹慎」的越南語是 thận trọng。
thận trọng 是什麼意思?
thận trọng 的意思是「謹慎」(形容詞)。謹慎,小心
thận trọng 怎麼發音?
thận trọng 有 2 個音節:thận: nặng (低短塞音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thận trọng 常用嗎?
thận trọng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thận trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.(她做事很謹慎。);Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.(我們對這個決定要謹慎。)。
想讓「thận trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store