YiWordsYiWords

thận trọng

謹慎

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thận: nặng (低短塞音) · trọng: nặng (低短塞音) ?

thận trọng 謹慎

詞義

常用搭配

hành động thận trọng
謹慎行動
suy nghĩ thận trọng
慎重考慮

例句

Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.
她做事很謹慎。
Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.
我們對這個決定要謹慎。

相關詞彙

常見問題

「謹慎」越南語怎麼說?
「謹慎」的越南語是 thận trọng。
thận trọng 是什麼意思?
thận trọng 的意思是「謹慎」(形容詞)。謹慎,小心
thận trọng 怎麼發音?
thận trọng 有 2 個音節:thận: nặng (低短塞音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thận trọng 常用嗎?
thận trọng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thận trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất thận trọng khi làm việc.(她做事很謹慎。);Chúng ta nên thận trọng với quyết định này.(我們對這個決定要謹慎。)。

想讓「thận trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始