YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bất hạnh
bất hạnh
不幸
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bất: sắc (高升) · hạnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
不幸,倒楣
常用搭配
hoàn cảnh bất hạnh
不幸的境遇
cuộc đời bất hạnh
不幸的人生
例句
Anh ấy gặp nhiều chuyện bất hạnh.
他遇到了很多不幸的事。
Cô bé có tuổi thơ bất hạnh.
小女孩有個不幸的童年。
相關詞彙
ngô
玉米
áo vest
西裝
ấm
溫暖
ngã
摔倒
giày sandal
涼鞋
trai đẹp
帥哥
常見問題
「不幸」越南語怎麼說?
「不幸」的越南語是 bất hạnh。
bất hạnh 是什麼意思?
bất hạnh 的意思是「不幸」(形容詞)。不幸,倒楣
bất hạnh 怎麼發音?
bất hạnh 有 2 個音節:bất: sắc (高升) · hạnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất hạnh 常用嗎?
bất hạnh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bất hạnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy gặp nhiều chuyện bất hạnh.(他遇到了很多不幸的事。);Cô bé có tuổi thơ bất hạnh.(小女孩有個不幸的童年。)。
想讓「bất hạnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store