YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giày sandal
giày sandal
涼鞋
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giày: huyền (低降) · sandal: ngang (平音)
?
詞義
涼鞋,露趾的夏季鞋子
常用搭配
đi giày sandal
穿涼鞋
giày sandal nữ
女式涼鞋
例句
Tôi thích đi giày sandal vào mùa hè.
夏天我喜歡穿涼鞋。
Giày sandal rất thoáng mát.
涼鞋很透氣。
相關詞彙
ngã
摔倒
ấm
溫暖
bất hạnh
不幸
ngô
玉米
áo vest
西裝
trai đẹp
帥哥
常見問題
「涼鞋」越南語怎麼說?
「涼鞋」的越南語是 giày sandal。
giày sandal 是什麼意思?
giày sandal 的意思是「涼鞋」(名詞)。涼鞋,露趾的夏季鞋子
giày sandal 怎麼發音?
giày sandal 有 2 個音節:giày: huyền (低降) · sandal: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giày sandal 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đi giày sandal vào mùa hè.(夏天我喜歡穿涼鞋。);Giày sandal rất thoáng mát.(涼鞋很透氣。)。
想讓「giày sandal」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store