YiWordsYiWords

trai đẹp

帥哥

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trai: ngang (平音) · đẹp: nặng (低短塞音) ?

trai đẹp 帥哥

詞義

常用搭配

trai đẹp nổi tiếng
有名的帥哥
trai đẹp trường học
學校帥哥

例句

Anh ấy là trai đẹp của lớp.
他是班裡的帥哥。
Nhiều người thích trai đẹp.
很多人喜歡帥哥。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「帥哥」越南語怎麼說?
「帥哥」的越南語是 trai đẹp。
trai đẹp 是什麼意思?
trai đẹp 的意思是「帥哥」(名詞)。帥哥,長得帥的男生
trai đẹp 怎麼發音?
trai đẹp 有 2 個音節:trai: ngang (平音) · đẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trai đẹp 常用嗎?
trai đẹp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trai đẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là trai đẹp của lớp.(他是班裡的帥哥。);Nhiều người thích trai đẹp.(很多人喜歡帥哥。)。

想讓「trai đẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始