YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trai đẹp
trai đẹp
帥哥
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trai: ngang (平音) · đẹp: nặng (低短塞音)
?
詞義
帥哥,長得帥的男生
常用搭配
trai đẹp nổi tiếng
有名的帥哥
trai đẹp trường học
學校帥哥
例句
Anh ấy là trai đẹp của lớp.
他是班裡的帥哥。
Nhiều người thích trai đẹp.
很多人喜歡帥哥。
出現在這些詞條中
đẹp trai
帥氣
chàng trai
年輕男子
相關詞彙
giày sandal
涼鞋
ngã
摔倒
ấm
溫暖
bất hạnh
不幸
ngô
玉米
áo vest
西裝
常見問題
「帥哥」越南語怎麼說?
「帥哥」的越南語是 trai đẹp。
trai đẹp 是什麼意思?
trai đẹp 的意思是「帥哥」(名詞)。帥哥,長得帥的男生
trai đẹp 怎麼發音?
trai đẹp 有 2 個音節:trai: ngang (平音) · đẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trai đẹp 常用嗎?
trai đẹp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trai đẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là trai đẹp của lớp.(他是班裡的帥哥。);Nhiều người thích trai đẹp.(很多人喜歡帥哥。)。
想讓「trai đẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store