YiWordsYiWords

bắt tay

握手

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bắt: sắc (高升) · tay: ngang (平音) ?

bắt tay 握手

詞義

常用搭配

bắt tay nhau
互相握手
bắt tay chào hỏi
握手問候

例句

Chúng tôi bắt tay khi gặp nhau.
我們見面時握手。
Họ bắt tay để chúc mừng.
他們握手表示祝賀。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「握手」越南語怎麼說?
「握手」的越南語是 bắt tay。
bắt tay 是什麼意思?
bắt tay 的意思是「握手」(動詞)。握手
bắt tay 怎麼發音?
bắt tay 有 2 個音節:bắt: sắc (高升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt tay 常用嗎?
bắt tay 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bắt tay 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi bắt tay khi gặp nhau.(我們見面時握手。);Họ bắt tay để chúc mừng.(他們握手表示祝賀。)。

想讓「bắt tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始