YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bắt tay
bắt tay
握手
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bắt: sắc (高升) · tay: ngang (平音)
?
詞義
握手
常用搭配
bắt tay nhau
互相握手
bắt tay chào hỏi
握手問候
例句
Chúng tôi bắt tay khi gặp nhau.
我們見面時握手。
Họ bắt tay để chúc mừng.
他們握手表示祝賀。
出現在這些詞條中
tay
手
bắt tay vào
著手
相關詞彙
gặp mặt
見面
thân thiện
友善
đối phương
對方
gặp rồi
見過
quá
太
nhiều
多
常見問題
「握手」越南語怎麼說?
「握手」的越南語是 bắt tay。
bắt tay 是什麼意思?
bắt tay 的意思是「握手」(動詞)。握手
bắt tay 怎麼發音?
bắt tay 有 2 個音節:bắt: sắc (高升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt tay 常用嗎?
bắt tay 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bắt tay 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi bắt tay khi gặp nhau.(我們見面時握手。);Họ bắt tay để chúc mừng.(他們握手表示祝賀。)。
想讓「bắt tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store