YiWordsYiWords

gặp mặt

見面

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · mặt: nặng (低短塞音) ?

gặp mặt 見面

詞義

常用搭配

gặp mặt bạn bè
見朋友
gặp mặt trực tiếp
當面見面

例句

Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.
我們週末見面。
Họ chưa từng gặp mặt nhau.
他們從未見過面。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「見面」越南語怎麼說?
「見面」的越南語是 gặp mặt。
gặp mặt 是什麼意思?
gặp mặt 的意思是「見面」(動詞)。見面,會面
gặp mặt 怎麼發音?
gặp mặt 有 2 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp mặt 常用嗎?
gặp mặt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gặp mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.(我們週末見面。);Họ chưa từng gặp mặt nhau.(他們從未見過面。)。

想讓「gặp mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始