YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
gặp mặt
gặp mặt
見面
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — gặp: nặng (低短塞音) · mặt: nặng (低短塞音)
?
詞義
見面,會面
常用搭配
gặp mặt bạn bè
見朋友
gặp mặt trực tiếp
當面見面
例句
Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.
我們週末見面。
Họ chưa từng gặp mặt nhau.
他們從未見過面。
出現在這些詞條中
lần đầu
初次
hẹn nhau
相約
đồng hương
老鄉
mặt đối mặt
面對面
đích thân
親自
số lần
次數
相關詞彙
thân thiện
友善
đối phương
對方
gặp rồi
見過
quá
太
nhiều
多
gần đây
最近
常見問題
「見面」越南語怎麼說?
「見面」的越南語是 gặp mặt。
gặp mặt 是什麼意思?
gặp mặt 的意思是「見面」(動詞)。見面,會面
gặp mặt 怎麼發音?
gặp mặt 有 2 個音節:gặp: nặng (低短塞音) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gặp mặt 常用嗎?
gặp mặt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gặp mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ gặp mặt vào cuối tuần.(我們週末見面。);Họ chưa từng gặp mặt nhau.(他們從未見過面。)。
想讓「gặp mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store