YiWordsYiWords

bắt tay vào

著手

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — bắt: sắc (高升) · tay: ngang (平音) · vào: huyền (低降) ?

bắt tay vào 著手

詞義

常用搭配

bắt tay vào công việc
著手工作
bắt tay vào học tập
開始學習

例句

Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.
我們開始工作吧。
Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.
他已經著手新項目了。

高效辦公

常見問題

「著手」越南語怎麼說?
「著手」的越南語是 bắt tay vào。
bắt tay vào 是什麼意思?
bắt tay vào 的意思是「著手」(動詞)。著手,開始進行
bắt tay vào 怎麼發音?
bắt tay vào 有 3 個音節:bắt: sắc (高升) · tay: ngang (平音) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bắt tay vào 常用嗎?
bắt tay vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bắt tay vào 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.(我們開始工作吧。);Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.(他已經著手新項目了。)。

想讓「bắt tay vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始