YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
B
/
bầu cử lớn
bầu cử lớn
大選
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — bầu: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
規模較大的選舉活動,通常指國家級選舉
常用搭配
bầu cử lớn quốc gia
全國大選
kết quả bầu cử lớn
大選結果
例句
Năm nay sẽ có bầu cử lớn.
今年將有大選。
Kết quả bầu cử lớn rất quan trọng.
大選結果很重要。
相關詞彙
xóa
刪除
mang theo
攜帶
mới đây
前不久
đêm trước
前夕
karate
空手道
quyền anh
拳擊
常見問題
「大選」越南語怎麼說?
「大選」的越南語是 bầu cử lớn。
bầu cử lớn 是什麼意思?
bầu cử lớn 的意思是「大選」(名詞)。規模較大的選舉活動,通常指國家級選舉
bầu cử lớn 怎麼發音?
bầu cử lớn 有 3 個音節:bầu: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bầu cử lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay sẽ có bầu cử lớn.(今年將有大選。);Kết quả bầu cử lớn rất quan trọng.(大選結果很重要。)。
想讓「bầu cử lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store