YiWordsYiWords

mang theo

攜帶

動詞 CEFR C1 越南語
mang theo 攜帶

詞義

常用搭配

mang theo đồ dùng
攜帶用品
mang theo giấy tờ
攜帶證件

例句

Nhớ mang theo ô khi ra ngoài.
出門記得帶傘。
Anh ấy luôn mang theo máy tính.
他總是帶著電腦。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「攜帶」越南語怎麼說?
「攜帶」的越南語是 mang theo。
mang theo 是什麼意思?
mang theo 的意思是「攜帶」(動詞)。攜帶、帶著
mang theo 怎麼發音?
mang theo 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mang theo 常用嗎?
mang theo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
mang theo 在句子裡怎麼用?
例如:Nhớ mang theo ô khi ra ngoài.(出門記得帶傘。);Anh ấy luôn mang theo máy tính.(他總是帶著電腦。)。

想讓「mang theo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始