YiWordsYiWords

đêm trước

前夕

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đêm: ngang (平音) · trước: sắc (高升) ?

đêm trước 前夕

詞義

常用搭配

đêm trước lễ hội
節日前夕
đêm trước kỳ thi
考試前夕

例句

Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.
考試前夕,我很緊張。
Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.
我們在節日前夕做準備。

相關詞彙

常見問題

「前夕」越南語怎麼說?
「前夕」的越南語是 đêm trước。
đêm trước 是什麼意思?
đêm trước 的意思是「前夕」(名詞)。前夕,前一晚
đêm trước 怎麼發音?
đêm trước 有 2 個音節:đêm: ngang (平音) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đêm trước 常用嗎?
đêm trước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đêm trước 在句子裡怎麼用?
例如:Đêm trước kỳ thi, tôi rất lo lắng.(考試前夕,我很緊張。);Chúng tôi chuẩn bị vào đêm trước lễ hội.(我們在節日前夕做準備。)。

想讓「đêm trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始