YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bay đến
bay đến
飛往
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bay: ngang (平音) · đến: sắc (高升)
?
詞義
飛往
常用搭配
bay đến Hà Nội
飛往河內
bay đến nước ngoài
飛往國外
例句
Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào sáng mai.
我明天早上飛往岘港。
Máy bay chuẩn bị bay đến Tokyo.
飛機準備飛往東京。
出現在這些詞條中
máy bay
飛機
出行行動詞
bước vào
步入
đi đến
前往
đến nơi
抵達
đỗ xe
停車
xuất phát
出發
ra ngoài
出去
常見問題
「飛往」越南語怎麼說?
「飛往」的越南語是 bay đến。
bay đến 是什麼意思?
bay đến 的意思是「飛往」(動詞)。飛往
bay đến 怎麼發音?
bay đến 有 2 個音節:bay: ngang (平音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bay đến 常用嗎?
bay đến 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bay đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào sáng mai.(我明天早上飛往岘港。);Máy bay chuẩn bị bay đến Tokyo.(飛機準備飛往東京。)。
想讓「bay đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store