YiWordsYiWords

bay đến

飛往

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bay: ngang (平音) · đến: sắc (高升) ?

bay đến 飛往

詞義

常用搭配

bay đến Hà Nội
飛往河內
bay đến nước ngoài
飛往國外

例句

Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào sáng mai.
我明天早上飛往岘港。
Máy bay chuẩn bị bay đến Tokyo.
飛機準備飛往東京。

出現在這些詞條中

出行行動詞

常見問題

「飛往」越南語怎麼說?
「飛往」的越南語是 bay đến。
bay đến 是什麼意思?
bay đến 的意思是「飛往」(動詞)。飛往
bay đến 怎麼發音?
bay đến 有 2 個音節:bay: ngang (平音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bay đến 常用嗎?
bay đến 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bay đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ bay đến Đà Nẵng vào sáng mai.(我明天早上飛往岘港。);Máy bay chuẩn bị bay đến Tokyo.(飛機準備飛往東京。)。

想讓「bay đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始