YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đến nơi
同拼寫詞:
đến nỗi
đến nơi
抵達
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đến: sắc (高升) · nơi: ngang (平音)
?
詞義
到達,抵達
常用搭配
đến nơi an toàn
抵達安全地點
đến nơi làm việc
到達工作地點
例句
Chúng tôi đã đến nơi.
我們已經到了。
Xe buýt đến nơi đúng giờ.
公車準時到達。
出現在這些詞條中
báo
告訴
nơi
場所
đến
到達
hàng hóa
貨物
sắp
就要
nơi này
此處
xuống xe
下車
đi đến
前往
出行行動詞
đỗ xe
停車
xuất phát
出發
ra ngoài
出去
rời khỏi
離開
ra
出去
đi
去
常見問題
「抵達」越南語怎麼說?
「抵達」的越南語是 đến nơi。
đến nơi 是什麼意思?
đến nơi 的意思是「抵達」(動詞)。到達,抵達
đến nơi 怎麼發音?
đến nơi 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · nơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến nơi 常用嗎?
đến nơi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đến nơi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã đến nơi.(我們已經到了。);Xe buýt đến nơi đúng giờ.(公車準時到達。)。
想讓「đến nơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store