YiWordsYiWords

同拼寫詞:đến nỗi

đến nơi

抵達

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đến: sắc (高升) · nơi: ngang (平音) ?

đến nơi 抵達

詞義

常用搭配

đến nơi an toàn
抵達安全地點
đến nơi làm việc
到達工作地點

例句

Chúng tôi đã đến nơi.
我們已經到了。
Xe buýt đến nơi đúng giờ.
公車準時到達。

出現在這些詞條中

出行行動詞

常見問題

「抵達」越南語怎麼說?
「抵達」的越南語是 đến nơi。
đến nơi 是什麼意思?
đến nơi 的意思是「抵達」(動詞)。到達,抵達
đến nơi 怎麼發音?
đến nơi 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · nơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến nơi 常用嗎?
đến nơi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đến nơi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã đến nơi.(我們已經到了。);Xe buýt đến nơi đúng giờ.(公車準時到達。)。

想讓「đến nơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始