YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xuất phát
xuất phát
出發
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升)
?
詞義
出發,啟程
常用搭配
xuất phát đi học
出發去上學
xuất phát từ nhà
從家出發
例句
Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.
我們六點出發。
Xe buýt sắp xuất phát.
公車快要出發了。
出現在這些詞條中
xe khách
客運
thuyền trưởng
船長
vạch xuất phát
起跑線
khoa học kỹ thuật
科技
xuất phát từ
出於
điểm xuất phát
起點
相關詞彙
cao tốc
高速公路
đổ xăng
加油
vé xe
車票
đánh
打
đều
都
bóng chuyền
排球
常見問題
「出發」越南語怎麼說?
「出發」的越南語是 xuất phát。
xuất phát 是什麼意思?
xuất phát 的意思是「出發」(動詞)。出發,啟程
xuất phát 怎麼發音?
xuất phát 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất phát 常用嗎?
xuất phát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
xuất phát 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.(我們六點出發。);Xe buýt sắp xuất phát.(公車快要出發了。)。
想讓「xuất phát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store