YiWordsYiWords

xuất phát

出發

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升) ?

xuất phát 出發

詞義

常用搭配

xuất phát đi học
出發去上學
xuất phát từ nhà
從家出發

例句

Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.
我們六點出發。
Xe buýt sắp xuất phát.
公車快要出發了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「出發」越南語怎麼說?
「出發」的越南語是 xuất phát。
xuất phát 是什麼意思?
xuất phát 的意思是「出發」(動詞)。出發,啟程
xuất phát 怎麼發音?
xuất phát 有 2 個音節:xuất: sắc (高升) · phát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xuất phát 常用嗎?
xuất phát 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
xuất phát 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi xuất phát lúc 6 giờ.(我們六點出發。);Xe buýt sắp xuất phát.(公車快要出發了。)。

想讓「xuất phát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始