YiWordsYiWords

bay lượn

飛翔

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bay: ngang (平音) · lượn: nặng (低短塞音) ?

bay lượn 飛翔

詞義

常用搭配

bay lượn trên trời
在天空飛翔
chim bay lượn
鳥兒飛翔

例句

Những con chim bay lượn trên bầu trời.
鳥兒在天空中飛翔。
Tôi mơ được bay lượn như chim.
我夢想像鳥一樣飛翔。

出現在這些詞條中

動感時刻

常見問題

「飛翔」越南語怎麼說?
「飛翔」的越南語是 bay lượn。
bay lượn 是什麼意思?
bay lượn 的意思是「飛翔」(動詞)。飛翔,翱翔
bay lượn 怎麼發音?
bay lượn 有 2 個音節:bay: ngang (平音) · lượn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bay lượn 常用嗎?
bay lượn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bay lượn 在句子裡怎麼用?
例如:Những con chim bay lượn trên bầu trời.(鳥兒在天空中飛翔。);Tôi mơ được bay lượn như chim.(我夢想像鳥一樣飛翔。)。

想讓「bay lượn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始