YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bay lượn
bay lượn
飛翔
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bay: ngang (平音) · lượn: nặng (低短塞音)
?
詞義
飛翔,翱翔
常用搭配
bay lượn trên trời
在天空飛翔
chim bay lượn
鳥兒飛翔
例句
Những con chim bay lượn trên bầu trời.
鳥兒在天空中飛翔。
Tôi mơ được bay lượn như chim.
我夢想像鳥一樣飛翔。
出現在這些詞條中
chim én
燕子
kền kền
禿鷲
動感時刻
ra sân
上場
so tài
較量
đạp
踩踏
nhào tới
撲
trơn
滑
leo
爬
常見問題
「飛翔」越南語怎麼說?
「飛翔」的越南語是 bay lượn。
bay lượn 是什麼意思?
bay lượn 的意思是「飛翔」(動詞)。飛翔,翱翔
bay lượn 怎麼發音?
bay lượn 有 2 個音節:bay: ngang (平音) · lượn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bay lượn 常用嗎?
bay lượn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bay lượn 在句子裡怎麼用?
例如:Những con chim bay lượn trên bầu trời.(鳥兒在天空中飛翔。);Tôi mơ được bay lượn như chim.(我夢想像鳥一樣飛翔。)。
想讓「bay lượn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store