YiWordsYiWords

同拼寫詞:tròntrọntrốntrộn

trơn

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — trơn: ngang (平音) ?

trơn 滑

詞義

常用搭配

đường trơn
路滑
da trơn
皮膚光滑

例句

Sàn nhà rất trơn.
地板很滑。
Cẩn thận, đường trơn.
小心,路滑。

出現在這些詞條中

動感時刻

常見問題

「滑」越南語怎麼說?
「滑」的越南語是 trơn。
trơn 是什麼意思?
trơn 的意思是「滑」(形容詞)。滑,光滑
trơn 怎麼發音?
trơn 有 1 個音節:trơn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trơn 常用嗎?
trơn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trơn 在句子裡怎麼用?
例如:Sàn nhà rất trơn.(地板很滑。);Cẩn thận, đường trơn.(小心,路滑。)。

想讓「trơn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始