YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhào tới
nhào tới
撲
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhào: huyền (低降) · tới: sắc (高升)
?
詞義
撲上去,衝向
常用搭配
nhào tới đối phương
撲向對方
nhào tới bắt lấy
撲過去抓住
例句
Con mèo nhào tới con chuột.
貓撲向老鼠。
Anh ấy nhào tới ôm mẹ.
他衝上去抱住媽媽。
動感時刻
đạp
踩踏
so tài
較量
bay lượn
飛翔
ra sân
上場
trơn
滑
leo
爬
常見問題
「撲」越南語怎麼說?
「撲」的越南語是 nhào tới。
nhào tới 是什麼意思?
nhào tới 的意思是「撲」(動詞)。撲上去,衝向
nhào tới 怎麼發音?
nhào tới 有 2 個音節:nhào: huyền (低降) · tới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhào tới 常用嗎?
nhào tới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhào tới 在句子裡怎麼用?
例如:Con mèo nhào tới con chuột.(貓撲向老鼠。);Anh ấy nhào tới ôm mẹ.(他衝上去抱住媽媽。)。
想讓「nhào tới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store