YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bề thế
bề thế
氣派
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bề: huyền (低降) · thế: sắc (高升)
?
詞義
氣勢宏大,顯得有氣派
常用搭配
ngôi nhà bề thế
氣派的房子
dáng vẻ bề thế
氣派的樣子
例句
Ngôi biệt thự này rất bề thế.
這棟別墅非常氣派。
Ông ấy xuất hiện với dáng vẻ bề thế.
他以氣派的樣子出現。
相關詞彙
tương đối
相對
lãnh đạm
冷漠
thư thái tự tại
怡然自得
gây chấn động
轟動
biết đủ
知足
giới hạn tốc độ
速限
常見問題
「氣派」越南語怎麼說?
「氣派」的越南語是 bề thế。
bề thế 是什麼意思?
bề thế 的意思是「氣派」(形容詞)。氣勢宏大,顯得有氣派
bề thế 怎麼發音?
bề thế 有 2 個音節:bề: huyền (低降) · thế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bề thế 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi biệt thự này rất bề thế.(這棟別墅非常氣派。);Ông ấy xuất hiện với dáng vẻ bề thế.(他以氣派的樣子出現。)。
想讓「bề thế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store