YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bên sau
bên sau
後者
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bên: ngang (平音) · sau: ngang (平音)
?
詞義
後者
例句
Tôi chọn bên sau.
我選後者。
Trong hai phương án, bên sau hợp lý hơn.
兩個方案中,後者更合理。
指路問法詞
người trước
前者
cùng loại
同類
cùng một
同一
như sau
如下
của nó
其
nguyên
原本
常見問題
「後者」越南語怎麼說?
「後者」的越南語是 bên sau。
bên sau 是什麼意思?
bên sau 的意思是「後者」(名詞)。後者
bên sau 怎麼發音?
bên sau 有 2 個音節:bên: ngang (平音) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bên sau 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chọn bên sau.(我選後者。);Trong hai phương án, bên sau hợp lý hơn.(兩個方案中,後者更合理。)。
想讓「bên sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store