YiWordsYiWords

cùng loại

同類

片語 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cùng: huyền (低降) · loại: nặng (低短塞音) ?

cùng loại 同類

詞義

常用搭配

sản phẩm cùng loại
同類產品
hàng cùng loại
同類商品

例句

Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.
我們只賣同類商品。
So sánh giá các sản phẩm cùng loại.
比較同類產品的價格。

指路問法詞

常見問題

「同類」越南語怎麼說?
「同類」的越南語是 cùng loại。
cùng loại 是什麼意思?
cùng loại 的意思是「同類」(片語)。同類,同一種類
cùng loại 怎麼發音?
cùng loại 有 2 個音節:cùng: huyền (低降) · loại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cùng loại 常用嗎?
cùng loại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cùng loại 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chỉ bán hàng cùng loại.(我們只賣同類商品。);So sánh giá các sản phẩm cùng loại.(比較同類產品的價格。)。

想讓「cùng loại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始