YiWordsYiWords

bệnh tim

心臟病

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bệnh: nặng (低短塞音) · tim: ngang (平音) ?

bệnh tim 心臟病

詞義

常用搭配

bị bệnh tim
患心臟病
điều trị bệnh tim
治療心臟病

例句

Ông ấy mắc bệnh tim.
他得了心臟病。
Bệnh tim cần được chữa trị kịp thời.
心臟病需要及時治療。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「心臟病」越南語怎麼說?
「心臟病」的越南語是 bệnh tim。
bệnh tim 是什麼意思?
bệnh tim 的意思是「心臟病」(名詞)。心臟病,心臟方面的疾病
bệnh tim 怎麼發音?
bệnh tim 有 2 個音節:bệnh: nặng (低短塞音) · tim: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệnh tim 常用嗎?
bệnh tim 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bệnh tim 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy mắc bệnh tim.(他得了心臟病。);Bệnh tim cần được chữa trị kịp thời.(心臟病需要及時治療。)。

想讓「bệnh tim」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始