YiWordsYiWords

đồng cảm

同情

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升) ?

đồng cảm 同情

詞義

常用搭配

đồng cảm với ai
同情某人
cảm giác đồng cảm
同感

例句

Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.
我對你的痛苦感同身受。
Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.
她很容易同情別人。

相關詞彙

常見問題

「同情」越南語怎麼說?
「同情」的越南語是 đồng cảm。
đồng cảm 是什麼意思?
đồng cảm 的意思是「同情」(動詞)。感同身受,產生共鳴
đồng cảm 怎麼發音?
đồng cảm 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · cảm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng cảm 常用嗎?
đồng cảm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đồng cảm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đồng cảm với nỗi đau của bạn.(我對你的痛苦感同身受。);Cô ấy rất dễ đồng cảm với người khác.(她很容易同情別人。)。

想讓「đồng cảm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始