YiWordsYiWords

giảm bớt

減輕

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — giảm: hỏi (曲折升) · bớt: sắc (高升) ?

giảm bớt 減輕

詞義

常用搭配

giảm bớt áp lực
減輕壓力
giảm bớt chi phí
減少費用

例句

Chúng ta cần giảm bớt chi tiêu.
我們需要減少開支。
Thuốc này giúp giảm bớt đau đầu.
這種藥有助於緩解頭痛。

相關詞彙

常見問題

「減輕」越南語怎麼說?
「減輕」的越南語是 giảm bớt。
giảm bớt 是什麼意思?
giảm bớt 的意思是「減輕」(動詞)。減少,使變少; 緩解,使壓力、困難等減輕
giảm bớt 怎麼發音?
giảm bớt 有 2 個音節:giảm: hỏi (曲折升) · bớt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giảm bớt 常用嗎?
giảm bớt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
giảm bớt 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần giảm bớt chi tiêu.(我們需要減少開支。);Thuốc này giúp giảm bớt đau đầu.(這種藥有助於緩解頭痛。)。

想讓「giảm bớt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始