YiWordsYiWords

bị hack

被盜帳號

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · hack: ngang (平音) ?

bị hack 被盜帳號

詞義

常用搭配

tài khoản bị hack
帳號被盜
bị hack Facebook
Facebook被盜

例句

Tôi vừa bị hack tài khoản.
我的帳號剛被盜了。
Nhiều người bị hack Facebook.
很多人Facebook被盜號。

相關詞彙

常見問題

「被盜帳號」越南語怎麼說?
「被盜帳號」的越南語是 bị hack。
bị hack 是什麼意思?
bị hack 的意思是「被盜帳號」(動詞)。(帳號)被駭客入侵
bị hack 怎麼發音?
bị hack 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · hack: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị hack 常用嗎?
bị hack 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bị hack 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa bị hack tài khoản.(我的帳號剛被盜了。);Nhiều người bị hack Facebook.(很多人Facebook被盜號。)。

想讓「bị hack」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始