YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bị hack
bị hack
被盜帳號
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · hack: ngang (平音)
?
詞義
(帳號)被駭客入侵
常用搭配
tài khoản bị hack
帳號被盜
bị hack Facebook
Facebook被盜
例句
Tôi vừa bị hack tài khoản.
我的帳號剛被盜了。
Nhiều người bị hack Facebook.
很多人Facebook被盜號。
相關詞彙
an ninh mạng
網路安全
tường lửa
防火牆
ngứa
癢
vô tuyến
無線電
khuôn mẫu
模具
tia laze
雷射光束
常見問題
「被盜帳號」越南語怎麼說?
「被盜帳號」的越南語是 bị hack。
bị hack 是什麼意思?
bị hack 的意思是「被盜帳號」(動詞)。(帳號)被駭客入侵
bị hack 怎麼發音?
bị hack 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · hack: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị hack 常用嗎?
bị hack 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bị hack 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa bị hack tài khoản.(我的帳號剛被盜了。);Nhiều người bị hack Facebook.(很多人Facebook被盜號。)。
想讓「bị hack」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store