YiWordsYiWords

biến cố

變故

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — biến: sắc (高升) · cố: sắc (高升) ?

biến cố 變故

詞義

常用搭配

gặp biến cố
遇到變故
biến cố lớn
重大變故

例句

Gia đình anh ấy gặp biến cố.
他家裡發生了變故。
Sau biến cố, cô ấy mạnh mẽ hơn.
經歷變故後,她變得更堅強了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「變故」越南語怎麼說?
「變故」的越南語是 biến cố。
biến cố 是什麼意思?
biến cố 的意思是「變故」(名詞)。變故,突發事件
biến cố 怎麼發音?
biến cố 有 2 個音節:biến: sắc (高升) · cố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biến cố 常用嗎?
biến cố 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biến cố 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình anh ấy gặp biến cố.(他家裡發生了變故。);Sau biến cố, cô ấy mạnh mẽ hơn.(經歷變故後,她變得更堅強了。)。

想讓「biến cố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始