YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biến cố
biến cố
變故
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biến: sắc (高升) · cố: sắc (高升)
?
詞義
變故,突發事件
常用搭配
gặp biến cố
遇到變故
biến cố lớn
重大變故
例句
Gia đình anh ấy gặp biến cố.
他家裡發生了變故。
Sau biến cố, cô ấy mạnh mẽ hơn.
經歷變故後,她變得更堅強了。
出現在這些詞條中
tan rã
瓦解
相關詞彙
biên chế
編制
biện chứng
辯證
biến dạng
變形
biến dị
變異
常見問題
「變故」越南語怎麼說?
「變故」的越南語是 biến cố。
biến cố 是什麼意思?
biến cố 的意思是「變故」(名詞)。變故,突發事件
biến cố 怎麼發音?
biến cố 有 2 個音節:biến: sắc (高升) · cố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biến cố 常用嗎?
biến cố 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biến cố 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình anh ấy gặp biến cố.(他家裡發生了變故。);Sau biến cố, cô ấy mạnh mẽ hơn.(經歷變故後,她變得更堅強了。)。
想讓「biến cố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store