YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biện chứng
biện chứng
辯證
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biện: nặng (低短塞音) · chứng: sắc (高升)
?
詞義
辯證,善於分析對立統一
常用搭配
tư duy biện chứng
辯證思維
phép biện chứng
辯證法
例句
Chúng ta cần có tư duy biện chứng.
我們需要有辯證思維。
Ông ấy giải thích vấn đề một cách biện chứng.
他以辯證的方式解釋問題。
相關詞彙
thái đẩu
泰斗
phương ngữ
方言
không quên được
難以忘懷
thánh hiền
聖賢
chữ phồn thể
繁體字
sấy
烘乾
常見問題
「辯證」越南語怎麼說?
「辯證」的越南語是 biện chứng。
biện chứng 是什麼意思?
biện chứng 的意思是「辯證」(形容詞)。辯證,善於分析對立統一
biện chứng 怎麼發音?
biện chứng 有 2 個音節:biện: nặng (低短塞音) · chứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biện chứng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần có tư duy biện chứng.(我們需要有辯證思維。);Ông ấy giải thích vấn đề một cách biện chứng.(他以辯證的方式解釋問題。)。
想讓「biện chứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store