YiWordsYiWords

biến dị

變異

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — biến: sắc (高升) · dị: nặng (低短塞音) ?

biến dị 變異

詞義

常用搭配

biến dị di truyền
遺傳變異
biến dị gen
基因變異

例句

Biến dị có thể dẫn đến bệnh tật.
變異可能導致疾病。
Một số loài có biến dị tự nhiên.
有些物種有自然變異。

相關詞彙

常見問題

「變異」越南語怎麼說?
「變異」的越南語是 biến dị。
biến dị 是什麼意思?
biến dị 的意思是「變異」(名詞)。變異,突變
biến dị 怎麼發音?
biến dị 有 2 個音節:biến: sắc (高升) · dị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biến dị 常用嗎?
biến dị 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
biến dị 在句子裡怎麼用?
例如:Biến dị có thể dẫn đến bệnh tật.(變異可能導致疾病。);Một số loài có biến dị tự nhiên.(有些物種有自然變異。)。

想讓「biến dị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始