YiWordsYiWords

biện giải

辯解

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — biện: nặng (低短塞音) · giải: hỏi (曲折升) ?

biện giải 辯解

詞義

常用搭配

biện giải cho hành động
為行為辯解
biện giải hợp lý
合理辯解

例句

Anh ta cố gắng biện giải cho lỗi của mình.
他試圖為自己的錯誤辯解。
Không nên biện giải quá nhiều.
不應該過多辯解。

相關詞彙

常見問題

「辯解」越南語怎麼說?
「辯解」的越南語是 biện giải。
biện giải 是什麼意思?
biện giải 的意思是「辯解」(動詞)。為自己或他人辯護解釋
biện giải 怎麼發音?
biện giải 有 2 個音節:biện: nặng (低短塞音) · giải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biện giải 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta cố gắng biện giải cho lỗi của mình.(他試圖為自己的錯誤辯解。);Không nên biện giải quá nhiều.(不應該過多辯解。)。

想讓「biện giải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始