YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chất vấn
chất vấn
質問
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chất: sắc (高升) · vấn: sắc (高升)
?
詞義
質問,追問
常用搭配
chất vấn lãnh đạo
質問領導
chất vấn công khai
公開質問
例句
Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.
記者質問官員關於事件。
Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.
他在全班面前被質問。
出現在這些詞條中
bản chất
本質
hỏi ngược lại
反問
相關詞彙
biện giải
辯解
xám
灰色
nhà lưu niệm
紀念館
hội trường
會場
tia laze
雷射光束
khuôn mẫu
模具
常見問題
「質問」越南語怎麼說?
「質問」的越南語是 chất vấn。
chất vấn 是什麼意思?
chất vấn 的意思是「質問」(動詞)。質問,追問
chất vấn 怎麼發音?
chất vấn 有 2 個音節:chất: sắc (高升) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chất vấn 常用嗎?
chất vấn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chất vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.(記者質問官員關於事件。);Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.(他在全班面前被質問。)。
想讓「chất vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store