YiWordsYiWords

chất vấn

質問

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chất: sắc (高升) · vấn: sắc (高升) ?

chất vấn 質問

詞義

常用搭配

chất vấn lãnh đạo
質問領導
chất vấn công khai
公開質問

例句

Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.
記者質問官員關於事件。
Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.
他在全班面前被質問。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「質問」越南語怎麼說?
「質問」的越南語是 chất vấn。
chất vấn 是什麼意思?
chất vấn 的意思是「質問」(動詞)。質問,追問
chất vấn 怎麼發音?
chất vấn 有 2 個音節:chất: sắc (高升) · vấn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chất vấn 常用嗎?
chất vấn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chất vấn 在句子裡怎麼用?
例如:Phóng viên chất vấn quan chức về vụ việc.(記者質問官員關於事件。);Anh ấy bị chất vấn trước toàn thể lớp.(他在全班面前被質問。)。

想讓「chất vấn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始