YiWordsYiWords

biên lai

收據

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — biên: ngang (平音) · lai: ngang (平音) ?

biên lai 收據

詞義

常用搭配

viết biên lai
開收據
nhận biên lai
收收據

例句

Tôi cần biên lai cho khoản thanh toán này.
我需要這筆付款的收據。
Hãy giữ lại biên lai cẩn thận.
請妥善保管收據。

相關詞彙

常見問題

「收據」越南語怎麼說?
「收據」的越南語是 biên lai。
biên lai 是什麼意思?
biên lai 的意思是「收據」(名詞)。收據
biên lai 怎麼發音?
biên lai 有 2 個音節:biên: ngang (平音) · lai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biên lai 常用嗎?
biên lai 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biên lai 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần biên lai cho khoản thanh toán này.(我需要這筆付款的收據。);Hãy giữ lại biên lai cẩn thận.(請妥善保管收據。)。

想讓「biên lai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始