YiWordsYiWords

同拼寫詞:quay

quầy

櫃台

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — quầy: huyền (低降) ?

quầy 櫃台

詞義

常用搭配

quầy thu ngân
收銀台
quầy lễ tân
前台

例句

Tôi đứng chờ ở quầy thu ngân.
我在收銀台排隊。
Bạn hãy hỏi thông tin ở quầy lễ tân.
你可以在前台諮詢資訊。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「櫃台」越南語怎麼說?
「櫃台」的越南語是 quầy。
quầy 是什麼意思?
quầy 的意思是「櫃台」(名詞)。櫃台,服務台
quầy 怎麼發音?
quầy 有 1 個音節:quầy: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quầy 常用嗎?
quầy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quầy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đứng chờ ở quầy thu ngân.(我在收銀台排隊。);Bạn hãy hỏi thông tin ở quầy lễ tân.(你可以在前台諮詢資訊。)。

想讓「quầy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始