YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quầy
同拼寫詞:
quay
quầy
櫃台
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — quầy: huyền (低降)
?
詞義
櫃台,服務台
常用搭配
quầy thu ngân
收銀台
quầy lễ tân
前台
例句
Tôi đứng chờ ở quầy thu ngân.
我在收銀台排隊。
Bạn hãy hỏi thông tin ở quầy lễ tân.
你可以在前台諮詢資訊。
出現在這些詞條中
bán vé
售票
quầy vé
售票處
quán bar
酒吧
quầy báo
報亭
thu ngân
收銀員
quầy hàng
攤位
thẻ phòng
房卡
món luộc xì dầu
滷味
相關詞彙
năng khiếu
天賦
mối liên kết
紐帶
dây sạc
充電線
vỏ điện thoại
手機殼
hàng tốt giá rẻ
物美價廉
công bộc
公僕
常見問題
「櫃台」越南語怎麼說?
「櫃台」的越南語是 quầy。
quầy 是什麼意思?
quầy 的意思是「櫃台」(名詞)。櫃台,服務台
quầy 怎麼發音?
quầy 有 1 個音節:quầy: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quầy 常用嗎?
quầy 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quầy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đứng chờ ở quầy thu ngân.(我在收銀台排隊。);Bạn hãy hỏi thông tin ở quầy lễ tân.(你可以在前台諮詢資訊。)。
想讓「quầy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store