YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dây sạc
dây sạc
充電線
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dây: ngang (平音) · sạc: nặng (低短塞音)
?
詞義
數據線,充電線
常用搭配
dây sạc điện thoại
手機數據線
mua dây sạc
買數據線
例句
Tôi quên mang dây sạc.
我忘帶數據線了。
Dây sạc này bị hỏng.
這根數據線壞了。
相關詞彙
vỏ điện thoại
手機殼
hàng tốt giá rẻ
物美價廉
công bộc
公僕
phục vụ
侍候
mối liên kết
紐帶
năng khiếu
天賦
常見問題
「充電線」越南語怎麼說?
「充電線」的越南語是 dây sạc。
dây sạc 是什麼意思?
dây sạc 的意思是「充電線」(名詞)。數據線,充電線
dây sạc 怎麼發音?
dây sạc 有 2 個音節:dây: ngang (平音) · sạc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây sạc 常用嗎?
dây sạc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dây sạc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi quên mang dây sạc.(我忘帶數據線了。);Dây sạc này bị hỏng.(這根數據線壞了。)。
想讓「dây sạc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store