YiWordsYiWords

bình xịt côn trùng

殺蟲噴霧

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — bình: huyền (低降) · xịt: nặng (低短塞音) · côn: ngang (平音) · trùng: huyền (低降) ?

bình xịt côn trùng 殺蟲噴霧

詞義

常用搭配

bình xịt côn trùng dạng xịt
噴霧型殺蟲劑
xịt bình xịt côn trùng
噴殺蟲噴霧

例句

Tôi dùng bình xịt côn trùng để diệt muỗi.
我用殺蟲噴霧滅蚊子。
Bình xịt côn trùng này rất hiệu quả.
這個殺蟲噴霧很有效。

相關詞彙

常見問題

「殺蟲噴霧」越南語怎麼說?
「殺蟲噴霧」的越南語是 bình xịt côn trùng。
bình xịt côn trùng 是什麼意思?
bình xịt côn trùng 的意思是「殺蟲噴霧」(名詞)。用於噴灑殺蟲劑的噴霧罐
bình xịt côn trùng 怎麼發音?
bình xịt côn trùng 有 4 個音節:bình: huyền (低降) · xịt: nặng (低短塞音) · côn: ngang (平音) · trùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình xịt côn trùng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng bình xịt côn trùng để diệt muỗi.(我用殺蟲噴霧滅蚊子。);Bình xịt côn trùng này rất hiệu quả.(這個殺蟲噴霧很有效。)。

想讓「bình xịt côn trùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始