bình xịt côn trùng 殺蟲噴霧 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — bình: huyền (低降) · xịt: nặng (低短塞音) · côn: ngang (平音) · trùng: huyền (低降) ?