YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đáng tin
đáng tin
可信
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đáng: sắc (高升) · tin: ngang (平音)
?
詞義
可信,值得信賴
常用搭配
thông tin đáng tin
可靠信息
người đáng tin
可信的人
例句
Anh ấy là người rất đáng tin.
他是個很可信的人。
Thông tin này rất đáng tin.
這個信息很可靠。
出現在這些詞條中
đáng
值得
đáng tin cậy
可靠
nguồn
來源
相關詞彙
quạt trần
吊扇
cột bê tông
混凝土柱
ủng hộ
擁護
run rẩy
發抖
hạng nặng
重量級
ấm đun nước
熱水壺
常見問題
「可信」越南語怎麼說?
「可信」的越南語是 đáng tin。
đáng tin 是什麼意思?
đáng tin 的意思是「可信」(形容詞)。可信,值得信賴
đáng tin 怎麼發音?
đáng tin 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · tin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng tin 常用嗎?
đáng tin 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng tin 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người rất đáng tin.(他是個很可信的人。);Thông tin này rất đáng tin.(這個信息很可靠。)。
想讓「đáng tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store