YiWordsYiWords

đáng tin

可信

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đáng: sắc (高升) · tin: ngang (平音) ?

đáng tin 可信

詞義

常用搭配

thông tin đáng tin
可靠信息
người đáng tin
可信的人

例句

Anh ấy là người rất đáng tin.
他是個很可信的人。
Thông tin này rất đáng tin.
這個信息很可靠。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「可信」越南語怎麼說?
「可信」的越南語是 đáng tin。
đáng tin 是什麼意思?
đáng tin 的意思是「可信」(形容詞)。可信,值得信賴
đáng tin 怎麼發音?
đáng tin 有 2 個音節:đáng: sắc (高升) · tin: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đáng tin 常用嗎?
đáng tin 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đáng tin 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người rất đáng tin.(他是個很可信的人。);Thông tin này rất đáng tin.(這個信息很可靠。)。

想讓「đáng tin」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始