YiWordsYiWords

vợt muỗi điện

電蚊拍

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — vợt: nặng (低短塞音) · muỗi: ngã (顫升) · điện: nặng (低短塞音) ?

vợt muỗi điện 電蚊拍

詞義

常用搭配

vợt muỗi điện sạc
充電電蚊拍
đập muỗi bằng vợt muỗi điện
用電蚊拍打蚊子

例句

Tôi vừa mua một vợt muỗi điện.
我剛買了一個電蚊拍。
Vợt muỗi điện rất tiện lợi.
電蚊拍很方便。

相關詞彙

常見問題

「電蚊拍」越南語怎麼說?
「電蚊拍」的越南語是 vợt muỗi điện。
vợt muỗi điện 是什麼意思?
vợt muỗi điện 的意思是「電蚊拍」(名詞)。用電擊殺蚊子的拍子
vợt muỗi điện 怎麼發音?
vợt muỗi điện 有 3 個音節:vợt: nặng (低短塞音) · muỗi: ngã (顫升) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vợt muỗi điện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một vợt muỗi điện.(我剛買了一個電蚊拍。);Vợt muỗi điện rất tiện lợi.(電蚊拍很方便。)。

想讓「vợt muỗi điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始