YiWordsYiWords

bộ giáp máy

機甲

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · giáp: sắc (高升) · máy: sắc (高升) ?

bộ giáp máy 機甲

詞義

常用搭配

mặc bộ giáp máy
穿機甲
bộ giáp máy chiến đấu
戰鬥機甲

例句

Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.
主角駕駛機甲。
Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.
機甲擁有強大力量。

相關詞彙

常見問題

「機甲」越南語怎麼說?
「機甲」的越南語是 bộ giáp máy。
bộ giáp máy 是什麼意思?
bộ giáp máy 的意思是「機甲」(名詞)。機甲
bộ giáp máy 怎麼發音?
bộ giáp máy 有 3 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · giáp: sắc (高升) · máy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ giáp máy 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân vật chính điều khiển bộ giáp máy.(主角駕駛機甲。);Bộ giáp máy có sức mạnh vượt trội.(機甲擁有強大力量。)。

想讓「bộ giáp máy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始