YiWordsYiWords

đột phá khẩu

突破口

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — đột: nặng (低短塞音) · phá: sắc (高升) · khẩu: hỏi (曲折升) ?

đột phá khẩu 突破口

詞義

常用搭配

tìm đột phá khẩu
尋找突破口
mở đột phá khẩu
打開突破口

例句

Chúng ta cần tìm đột phá khẩu mới.
我們需要尋找新的突破口。
Đây là đột phá khẩu của dự án.
這是項目的突破口。

相關詞彙

常見問題

「突破口」越南語怎麼說?
「突破口」的越南語是 đột phá khẩu。
đột phá khẩu 是什麼意思?
đột phá khẩu 的意思是「突破口」(名詞)。突破口,關鍵切入點
đột phá khẩu 怎麼發音?
đột phá khẩu 有 3 個音節:đột: nặng (低短塞音) · phá: sắc (高升) · khẩu: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đột phá khẩu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tìm đột phá khẩu mới.(我們需要尋找新的突破口。);Đây là đột phá khẩu của dự án.(這是項目的突破口。)。

想讓「đột phá khẩu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始