YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
pháo laser
pháo laser
雷射砲
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — pháo: sắc (高升) · laser: ngang (平音)
?
詞義
利用雷射發射能量束的武器
常用搭配
bắn pháo laser
發射雷射炮
pháo laser cầm tay
手持雷射炮
例句
Họ sử dụng pháo laser trong trận chiến.
他們在戰鬥中使用了雷射炮。
Pháo laser có sức công phá lớn.
雷射炮威力很大。
相關詞彙
bộ giáp máy
機甲
đột phá khẩu
突破口
cỡ nòng
口徑
không quan trọng
無關緊要
hơi nóng
熱氣
xe bọc thép
裝甲車
常見問題
「雷射砲」越南語怎麼說?
「雷射砲」的越南語是 pháo laser。
pháo laser 是什麼意思?
pháo laser 的意思是「雷射砲」(名詞)。利用雷射發射能量束的武器
pháo laser 怎麼發音?
pháo laser 有 2 個音節:pháo: sắc (高升) · laser: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pháo laser 在句子裡怎麼用?
例如:Họ sử dụng pháo laser trong trận chiến.(他們在戰鬥中使用了雷射炮。);Pháo laser có sức công phá lớn.(雷射炮威力很大。)。
想讓「pháo laser」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store