YiWordsYiWords

bộ nhớ

記憶體

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · nhớ: sắc (高升) ?

bộ nhớ 記憶體

詞義

常用搭配

bộ nhớ máy tính
計算機內存
bộ nhớ ngoài
外部存儲器

例句

Máy tính này có bộ nhớ lớn.
這台電腦內存很大。
Bộ nhớ điện thoại đã đầy.
手機內存已滿。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「記憶體」越南語怎麼說?
「記憶體」的越南語是 bộ nhớ。
bộ nhớ 是什麼意思?
bộ nhớ 的意思是「記憶體」(名詞)。內存,存儲器
bộ nhớ 怎麼發音?
bộ nhớ 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · nhớ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ nhớ 常用嗎?
bộ nhớ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bộ nhớ 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính này có bộ nhớ lớn.(這台電腦內存很大。);Bộ nhớ điện thoại đã đầy.(手機內存已滿。)。

想讓「bộ nhớ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始