YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bộ nhớ
bộ nhớ
記憶體
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · nhớ: sắc (高升)
?
詞義
內存,存儲器
常用搭配
bộ nhớ máy tính
計算機內存
bộ nhớ ngoài
外部存儲器
例句
Máy tính này có bộ nhớ lớn.
這台電腦內存很大。
Bộ nhớ điện thoại đã đầy.
手機內存已滿。
出現在這些詞條中
dung lượng
容量
相關詞彙
tiền xu
硬幣
bỏ tiền ra
掏錢
điểm bán
網點
trực tuyến
線上
dã man
野蠻
ra trò
像樣
常見問題
「記憶體」越南語怎麼說?
「記憶體」的越南語是 bộ nhớ。
bộ nhớ 是什麼意思?
bộ nhớ 的意思是「記憶體」(名詞)。內存,存儲器
bộ nhớ 怎麼發音?
bộ nhớ 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · nhớ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ nhớ 常用嗎?
bộ nhớ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bộ nhớ 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính này có bộ nhớ lớn.(這台電腦內存很大。);Bộ nhớ điện thoại đã đầy.(手機內存已滿。)。
想讓「bộ nhớ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store