YiWordsYiWords

trực tuyến

線上

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trực: nặng (低短塞音) · tuyến: sắc (高升) ?

trực tuyến 線上

詞義

常用搭配

học trực tuyến
線上學習
bán hàng trực tuyến
線上銷售

例句

Tôi tham gia lớp học trực tuyến.
我參加了線上課程。
Cửa hàng này bán hàng trực tuyến.
這家店進行線上銷售。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「線上」越南語怎麼說?
「線上」的越南語是 trực tuyến。
trực tuyến 是什麼意思?
trực tuyến 的意思是「線上」(形容詞)。通過網絡實時進行的; 在線狀態
trực tuyến 怎麼發音?
trực tuyến 有 2 個音節:trực: nặng (低短塞音) · tuyến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trực tuyến 常用嗎?
trực tuyến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trực tuyến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tham gia lớp học trực tuyến.(我參加了線上課程。);Cửa hàng này bán hàng trực tuyến.(這家店進行線上銷售。)。

想讓「trực tuyến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始