YiWordsYiWords

dung lượng

容量

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dung: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音) ?

dung lượng 容量

詞義

常用搭配

dung lượng pin
電池容量
dung lượng bộ nhớ
記憶體容量

例句

Điện thoại này có dung lượng lớn.
這部手機容量大。
Kiểm tra dung lượng ổ cứng trước khi lưu.
保存前請檢查硬碟容量。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「容量」越南語怎麼說?
「容量」的越南語是 dung lượng。
dung lượng 是什麼意思?
dung lượng 的意思是「容量」(名詞)。容量,容積
dung lượng 怎麼發音?
dung lượng 有 2 個音節:dung: ngang (平音) · lượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dung lượng 常用嗎?
dung lượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dung lượng 在句子裡怎麼用?
例如:Điện thoại này có dung lượng lớn.(這部手機容量大。);Kiểm tra dung lượng ổ cứng trước khi lưu.(保存前請檢查硬碟容量。)。

想讓「dung lượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始