YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bỏ phiếu
bỏ phiếu
投票
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bỏ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升)
?
詞義
投票,表決
常用搭配
bỏ phiếu kín
無記名投票
bỏ phiếu tán thành
投贊成票
例句
Chúng tôi sẽ bỏ phiếu vào chiều nay.
我們下午要投票。
Ai cũng có quyền bỏ phiếu.
每個人都有投票權。
出現在這些詞條中
cử tri
選民
相關詞彙
bầu cử
選舉
sân thi đấu
賽場
trực thăng
直升機
Đại hội Thể thao châu Á
亞運會
á quân
亞軍
làm mất
遺失
常見問題
「投票」越南語怎麼說?
「投票」的越南語是 bỏ phiếu。
bỏ phiếu 是什麼意思?
bỏ phiếu 的意思是「投票」(動詞)。投票,表決
bỏ phiếu 怎麼發音?
bỏ phiếu 有 2 個音節:bỏ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỏ phiếu 常用嗎?
bỏ phiếu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bỏ phiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ bỏ phiếu vào chiều nay.(我們下午要投票。);Ai cũng có quyền bỏ phiếu.(每個人都有投票權。)。
想讓「bỏ phiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store