YiWordsYiWords

bỏ phiếu

投票

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bỏ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升) ?

bỏ phiếu 投票

詞義

常用搭配

bỏ phiếu kín
無記名投票
bỏ phiếu tán thành
投贊成票

例句

Chúng tôi sẽ bỏ phiếu vào chiều nay.
我們下午要投票。
Ai cũng có quyền bỏ phiếu.
每個人都有投票權。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「投票」越南語怎麼說?
「投票」的越南語是 bỏ phiếu。
bỏ phiếu 是什麼意思?
bỏ phiếu 的意思是「投票」(動詞)。投票,表決
bỏ phiếu 怎麼發音?
bỏ phiếu 有 2 個音節:bỏ: hỏi (曲折升) · phiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỏ phiếu 常用嗎?
bỏ phiếu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bỏ phiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ bỏ phiếu vào chiều nay.(我們下午要投票。);Ai cũng có quyền bỏ phiếu.(每個人都有投票權。)。

想讓「bỏ phiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始