YiWordsYiWords

bầu cử

選舉

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bầu: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升) ?

bầu cử 選舉

詞義

常用搭配

cuộc bầu cử
選舉活動
bầu cử tổng thống
總統選舉

例句

Bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.
選舉將在下個月舉行。
Kết quả bầu cử đã được công bố.
選舉結果已經公布。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「選舉」越南語怎麼說?
「選舉」的越南語是 bầu cử。
bầu cử 是什麼意思?
bầu cử 的意思是「選舉」(名詞)。選出代表或領導人的活動
bầu cử 怎麼發音?
bầu cử 有 2 個音節:bầu: huyền (低降) · cử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bầu cử 常用嗎?
bầu cử 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bầu cử 在句子裡怎麼用?
例如:Bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.(選舉將在下個月舉行。);Kết quả bầu cử đã được công bố.(選舉結果已經公布。)。

想讓「bầu cử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始