YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bốc dỡ
bốc dỡ
裝卸
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bốc: sắc (高升) · dỡ: ngã (顫升)
?
詞義
裝卸(貨物)
常用搭配
bốc dỡ hàng hóa
裝卸貨物
công nhân bốc dỡ
裝卸工人
例句
Họ đang bốc dỡ hàng ở cảng.
他們正在碼頭裝卸貨物。
Cần thuê người bốc dỡ.
需要雇人裝卸。
相關詞彙
dầu diesel
柴油
luân chuyển
周轉
bảo quản tươi
保鮮
lốp xe
輪胎
cầu vượt
立體交叉
bề thế
氣派
常見問題
「裝卸」越南語怎麼說?
「裝卸」的越南語是 bốc dỡ。
bốc dỡ 是什麼意思?
bốc dỡ 的意思是「裝卸」(動詞)。裝卸(貨物)
bốc dỡ 怎麼發音?
bốc dỡ 有 2 個音節:bốc: sắc (高升) · dỡ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bốc dỡ 常用嗎?
bốc dỡ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bốc dỡ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang bốc dỡ hàng ở cảng.(他們正在碼頭裝卸貨物。);Cần thuê người bốc dỡ.(需要雇人裝卸。)。
想讓「bốc dỡ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store