YiWordsYiWords

luân chuyển

周轉

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — luân: ngang (平音) · chuyển: hỏi (曲折升) ?

luân chuyển 周轉

詞義

常用搭配

luân chuyển cán bộ
干部輪岗
luân chuyển vốn
资金周转

例句

Công ty đang luân chuyển nhân viên sang chi nhánh khác.
公司正在把員工調往其他分公司。
Việc luân chuyển vốn rất quan trọng.
資金周轉很重要。

相關詞彙

常見問題

「周轉」越南語怎麼說?
「周轉」的越南語是 luân chuyển。
luân chuyển 是什麼意思?
luân chuyển 的意思是「周轉」(動詞)。周轉,流轉; 調動崗位或資金
luân chuyển 怎麼發音?
luân chuyển 有 2 個音節:luân: ngang (平音) · chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
luân chuyển 常用嗎?
luân chuyển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
luân chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang luân chuyển nhân viên sang chi nhánh khác.(公司正在把員工調往其他分公司。);Việc luân chuyển vốn rất quan trọng.(資金周轉很重要。)。

想讓「luân chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始