YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
luân chuyển
luân chuyển
周轉
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — luân: ngang (平音) · chuyển: hỏi (曲折升)
?
詞義
周轉,流轉
調動崗位或資金
常用搭配
luân chuyển cán bộ
干部輪岗
luân chuyển vốn
资金周转
例句
Công ty đang luân chuyển nhân viên sang chi nhánh khác.
公司正在把員工調往其他分公司。
Việc luân chuyển vốn rất quan trọng.
資金周轉很重要。
相關詞彙
bảo quản tươi
保鮮
lốp xe
輪胎
cầu vượt
立體交叉
bề thế
氣派
tương đối
相對
lãnh đạm
冷漠
常見問題
「周轉」越南語怎麼說?
「周轉」的越南語是 luân chuyển。
luân chuyển 是什麼意思?
luân chuyển 的意思是「周轉」(動詞)。周轉,流轉; 調動崗位或資金
luân chuyển 怎麼發音?
luân chuyển 有 2 個音節:luân: ngang (平音) · chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
luân chuyển 常用嗎?
luân chuyển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
luân chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang luân chuyển nhân viên sang chi nhánh khác.(公司正在把員工調往其他分公司。);Việc luân chuyển vốn rất quan trọng.(資金周轉很重要。)。
想讓「luân chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store