YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bóc lột
bóc lột
剝削
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bóc: sắc (高升) · lột: nặng (低短塞音)
?
詞義
剝削,壓榨
常用搭配
bóc lột sức lao động
剝削勞動力
bóc lột trẻ em
剝削兒童
例句
Họ bị bóc lột trong công việc.
他們在工作中被剝削。
Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.
我們要反對剝削。
相關詞彙
xâm hại
侵害
xâm phạm quyền
侵權
bức hại
迫害
chung sống hòa bình
和平共處
công ước
公約
răn đe
威懾
常見問題
「剝削」越南語怎麼說?
「剝削」的越南語是 bóc lột。
bóc lột 是什麼意思?
bóc lột 的意思是「剝削」(動詞)。剝削,壓榨
bóc lột 怎麼發音?
bóc lột 有 2 個音節:bóc: sắc (高升) · lột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóc lột 常用嗎?
bóc lột 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bóc lột 在句子裡怎麼用?
例如:Họ bị bóc lột trong công việc.(他們在工作中被剝削。);Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.(我們要反對剝削。)。
想讓「bóc lột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store