YiWordsYiWords

bóc lột

剝削

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bóc: sắc (高升) · lột: nặng (低短塞音) ?

bóc lột 剝削

詞義

常用搭配

bóc lột sức lao động
剝削勞動力
bóc lột trẻ em
剝削兒童

例句

Họ bị bóc lột trong công việc.
他們在工作中被剝削。
Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.
我們要反對剝削。

相關詞彙

常見問題

「剝削」越南語怎麼說?
「剝削」的越南語是 bóc lột。
bóc lột 是什麼意思?
bóc lột 的意思是「剝削」(動詞)。剝削,壓榨
bóc lột 怎麼發音?
bóc lột 有 2 個音節:bóc: sắc (高升) · lột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóc lột 常用嗎?
bóc lột 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bóc lột 在句子裡怎麼用?
例如:Họ bị bóc lột trong công việc.(他們在工作中被剝削。);Chúng ta phải chống lại sự bóc lột.(我們要反對剝削。)。

想讓「bóc lột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始