YiWordsYiWords

xâm phạm quyền

侵權

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — xâm: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降) ?

xâm phạm quyền 侵權

詞義

常用搭配

xâm phạm quyền riêng tư
侵犯隱私權
xâm phạm quyền tác giả
侵犯著作權

例句

Hành động đó là xâm phạm quyền.
那個行為是侵權。
Không được xâm phạm quyền của người khác.
不能侵犯他人的權利。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「侵權」越南語怎麼說?
「侵權」的越南語是 xâm phạm quyền。
xâm phạm quyền 是什麼意思?
xâm phạm quyền 的意思是「侵權」(動詞)。侵權,侵犯他人權利
xâm phạm quyền 怎麼發音?
xâm phạm quyền 有 3 個音節:xâm: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · quyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xâm phạm quyền 常用嗎?
xâm phạm quyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xâm phạm quyền 在句子裡怎麼用?
例如:Hành động đó là xâm phạm quyền.(那個行為是侵權。);Không được xâm phạm quyền của người khác.(不能侵犯他人的權利。)。

想讓「xâm phạm quyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始