YiWordsYiWords

bốc thăm

抽籤

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bốc: sắc (高升) · thăm: ngang (平音) ?

bốc thăm 抽籤

詞義

常用搭配

bốc thăm trúng thưởng
抽籤中獎
bốc thăm chia đội
抽籤分組

例句

Chúng tôi bốc thăm để chọn người.
我們抽籤選人。
Họ bốc thăm chia đội chơi.
他們抽籤分組比賽。

相關詞彙

常見問題

「抽籤」越南語怎麼說?
「抽籤」的越南語是 bốc thăm。
bốc thăm 是什麼意思?
bốc thăm 的意思是「抽籤」(動詞)。抽籤,抓鬮
bốc thăm 怎麼發音?
bốc thăm 有 2 個音節:bốc: sắc (高升) · thăm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bốc thăm 常用嗎?
bốc thăm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bốc thăm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi bốc thăm để chọn người.(我們抽籤選人。);Họ bốc thăm chia đội chơi.(他們抽籤分組比賽。)。

想讓「bốc thăm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始