YiWordsYiWords

điềm báo

預兆

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điềm: huyền (低降) · báo: sắc (高升) ?

điềm báo 預兆

詞義

常用搭配

điềm báo tốt
好預兆
điềm báo xấu
壞預兆

例句

Con chim bay vào nhà là điềm báo.
鳥飛進屋裡是個預兆。
Anh ấy tin vào điềm báo.
他相信預兆。

相關詞彙

常見問題

「預兆」越南語怎麼說?
「預兆」的越南語是 điềm báo。
điềm báo 是什麼意思?
điềm báo 的意思是「預兆」(名詞)。預示未來事件的現象或跡象
điềm báo 怎麼發音?
điềm báo 有 2 個音節:điềm: huyền (低降) · báo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điềm báo 常用嗎?
điềm báo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điềm báo 在句子裡怎麼用?
例如:Con chim bay vào nhà là điềm báo.(鳥飛進屋裡是個預兆。);Anh ấy tin vào điềm báo.(他相信預兆。)。

想讓「điềm báo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始