YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giữ vững
giữ vững
堅守
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giữ: ngã (顫升) · vững: ngã (顫升)
?
詞義
堅持並保持不變
牢牢守住
常用搭配
giữ vững lập trường
堅守立場
giữ vững vị trí
堅守崗位
例句
Chúng ta phải giữ vững niềm tin.
我們要堅守信念。
Anh ấy giữ vững vị trí của mình.
他堅守了自己的崗位。
出現在這些詞條中
tinh thần
精神
tôn chỉ
宗旨
chủ quyền
主權
quyết tâm
決心
thanh thế
聲勢
lập trường
立場
tâm nguyện
心願
ý chí chiến đấu
鬥志
相關詞彙
cờ vây
圍棋
bốc thăm
抽籤
dơ bẩn
骯髒
keo kiệt
小氣
công lực
功力
điềm báo
預兆
常見問題
「堅守」越南語怎麼說?
「堅守」的越南語是 giữ vững。
giữ vững 是什麼意思?
giữ vững 的意思是「堅守」(動詞)。堅持並保持不變; 牢牢守住
giữ vững 怎麼發音?
giữ vững 有 2 個音節:giữ: ngã (顫升) · vững: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữ vững 常用嗎?
giữ vững 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giữ vững 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải giữ vững niềm tin.(我們要堅守信念。);Anh ấy giữ vững vị trí của mình.(他堅守了自己的崗位。)。
想讓「giữ vững」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store