YiWordsYiWords

giữ vững

堅守

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giữ: ngã (顫升) · vững: ngã (顫升) ?

giữ vững 堅守

詞義

常用搭配

giữ vững lập trường
堅守立場
giữ vững vị trí
堅守崗位

例句

Chúng ta phải giữ vững niềm tin.
我們要堅守信念。
Anh ấy giữ vững vị trí của mình.
他堅守了自己的崗位。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「堅守」越南語怎麼說?
「堅守」的越南語是 giữ vững。
giữ vững 是什麼意思?
giữ vững 的意思是「堅守」(動詞)。堅持並保持不變; 牢牢守住
giữ vững 怎麼發音?
giữ vững 有 2 個音節:giữ: ngã (顫升) · vững: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữ vững 常用嗎?
giữ vững 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giữ vững 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải giữ vững niềm tin.(我們要堅守信念。);Anh ấy giữ vững vị trí của mình.(他堅守了自己的崗位。)。

想讓「giữ vững」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始