YiWordsYiWords

bội thu

豐收

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bội: nặng (低短塞音) · thu: ngang (平音) ?

bội thu 豐收

詞義

常用搭配

mùa bội thu
豐收季節
năm bội thu
豐收年

例句

Năm nay lúa được mùa bội thu.
今年稻穀大豐收。
Nông dân vui mừng vì vụ mùa bội thu.
農民因豐收而高興。

相關詞彙

常見問題

「豐收」越南語怎麼說?
「豐收」的越南語是 bội thu。
bội thu 是什麼意思?
bội thu 的意思是「豐收」(名詞)。大豐收
bội thu 怎麼發音?
bội thu 有 2 個音節:bội: nặng (低短塞音) · thu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bội thu 常用嗎?
bội thu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bội thu 在句子裡怎麼用?
例如:Năm nay lúa được mùa bội thu.(今年稻穀大豐收。);Nông dân vui mừng vì vụ mùa bội thu.(農民因豐收而高興。)。

想讓「bội thu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始